xuân tiết
Định nghĩa
Danh từ:
- Mùa xuân: "xuân tiết" chỉ khoảng thời gian của mùa xuân, thường được dùng trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Tiết trời mùa xuân: "xuân tiết" còn mang nghĩa là thời tiết, khí hậu đặc trưng của mùa xuân, như ấm áp, cây cối đâm chồi nảy lộc.
Từ cổ: "xuân tiết" là từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong thơ ca, văn học xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xuân tiết về, muôn hoa đua nở. (Mùa xuân đến, nhiều loài hoa cùng nở.)
- Trong xuân tiết ấy, lòng người thêm phơi phới. (Trong tiết trời mùa xuân ấy, lòng người thêm vui tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xuân tiết" trong thơ ca: Thường được dùng để gợi tả vẻ đẹp và không khí mùa xuân.
- Xuân tiết đầy trời, gió nhẹ mây bay. (Mùa xuân khắp nơi, gió nhẹ và mây bay.)
Biến thể và từ gần giống
Xuân (danh từ): mùa xuân, năm mới.
- Mùa xuân là mùa của hy vọng. (Mùa xuân mang lại nhiều hy vọng.)
Tiết (danh từ): thời tiết, mùa trong năm.
- Tiết xuân ấm áp, cây cối xanh tươi. (Thời tiết mùa xuân ấm áp, cây cối xanh tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Xuân nhật: ngày mùa xuân (từ Hán Việt, cổ).
- Xuân quang: ánh sáng mùa xuân (thường dùng trong văn thơ).
Thành ngữ liên quan
- Xuân tiết tái lai: mùa xuân lại đến (thành ngữ cổ, chỉ sự tuần hoàn của thời gian).
- Xuân tiết tái lai, lòng người lại nao nức. (Mùa xuân lại đến, lòng người lại háo hức.)