xuân tiết

xuân tiết

Xuân tiết mang đến những bông hoa đào nở rộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mùa xuân: "xuân tiết" chỉ khoảng thời gian của mùa xuân, thường được dùng trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng.
    • Tiết trời mùa xuân: "xuân tiết" còn mang nghĩa là thời tiết, khí hậu đặc trưng của mùa xuân, như ấm áp, cây cối đâm chồi nảy lộc.
  2. Từ cổ: "xuân tiết" từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong thơ ca, văn học xưa.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xuân tiết về, muôn hoa đua nở. (Mùa xuân đến, nhiều loài hoa cùng nở.)
    • Trong xuân tiết ấy, lòng người thêm phơi phới. (Trong tiết trời mùa xuân ấy, lòng người thêm vui tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuân tiết" trong thơ ca: Thường được dùng để gợi tả vẻ đẹp không khí mùa xuân.
    • Xuân tiết đầy trời, gió nhẹ mây bay. (Mùa xuân khắp nơi, gió nhẹ mây bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuân (danh từ): mùa xuân, năm mới.

    • Mùa xuân mùa của hy vọng. (Mùa xuân mang lại nhiều hy vọng.)
  • Tiết (danh từ): thời tiết, mùa trong năm.

    • Tiết xuân ấm áp, cây cối xanh tươi. (Thời tiết mùa xuân ấm áp, cây cối xanh tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mùa xuân: khoảng thời gian đầu năm, từ tháng 1 đến tháng 3 (dương lịch).
  • Xuân nhật: ngày mùa xuân (từ Hán Việt, cổ).
  • Xuân quang: ánh sáng mùa xuân (thường dùng trong văn thơ).
Thành ngữ liên quan
  • Xuân tiết tái lai: mùa xuân lại đến (thành ngữ cổ, chỉ sự tuần hoàn của thời gian).
    • Xuân tiết tái lai, lòng người lại nao nức. (Mùa xuân lại đến, lòng người lại háo hức.)